chiên xù
발음
북부
/ʨiən˧˧ sṳ˨˩/
중부
/ʨiəŋ˧˥ su˧˧/
남부
/ʨiəŋ˧˧ su˨˩/
듣기
튀김 encrispy fried
동사
튀김
crispy fried
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
튀김
기본 동작
식재료에 튀김옷을 입혀 기름에 바삭하게 튀겨내는 조리법.
vi Món tôm chiên xù này rất giòn và ngon.
ko 이 새우튀김은 매우 바삭하고 맛있다.
구성
chiên / xù
▸
구성
chiên / xù
유의어
chiên / chiên ngập dầu / chiên ghẻ / kếch xù …
▸
유의어
chiên / chiên ngập dầu / chiên ghẻ / kếch xù …
쓰임
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …
▸
쓰임
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …