chó xù
듣기
비숑 enbichon
명사
비숑
bichon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
비숑
담화·논리
털이 길고 솜털처럼 푹신한 피모를 가진 소형견 종.
vi Em gái tôi rất thích nuôi một con chó xù.
ko 여동생은 털이 복실복실한 개를 키우고 싶어 한다.
구성
chó / xù / chó + xù 의 합성
▸
구성
chó / xù / chó + xù 의 합성
어원chó + xù 의 합성
유의어
kếch xù / bù xù / to xù / chiên xù …
▸
유의어
kếch xù / bù xù / to xù / chiên xù …
쓰임
chó cỏ / chó lài / chó vàng / chó má …
▸
쓰임
chó cỏ / chó lài / chó vàng / chó má …