chặng
발음
북부
/ʨa̰ʔŋ˨˩/
중부
/ʨa̰ŋ˨˨/
남부
/ʨaŋ˨˩˨/
단계 enstage
1 senses
명사
단계
stage
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
단계
숙박·예약
도로의 특정 구간이나 긴 여정의 단계.
vi Đây là chặng cuối cùng trong chuyến hành trình xuyên quốc gia.
ko 이것은 국가를 횡단하는 여정의 마지막 구간이다.