chẳng lẽ
듣기
설마 enhow could it be
부사
설마
how could it be
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
설마
비교·양태
일어날 수 없거나 믿기 힘들다는 의구심이나 놀라움을 나타냄.
vi Chẳng lẽ anh ấy lại quên cuộc hẹn quan trọng này?
ko 설마 그가 이 중요한 약속을 잊었을 리가 있을까?
구성
chẳng / lẽ / chẳng + lẽ 의 합성
▸
구성
chẳng / lẽ / chẳng + lẽ 의 합성
어원chẳng + lẽ 의 합성
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …