chưởng cơ
발음
북부
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ kəː˧˧/
중부
/ʨɨəŋ˧˩˨ kəː˧˥/
남부
/ʨɨəŋ˨˩˦ kəː˧˧/
장기 enhistorical general title
명사
장기
historical general title
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
장기
담화·논리
응우옌 왕조 시대에 사용된 고위 무관의 칭호.
vi Ông ấy được phong chức chưởng cơ vì những công lao trong chiến trận.
ko 그는 전공을 세워 장기 관직에 봉해졌다.
뜻 2
명사
장기
응우옌 왕조의 무관 칭호로, 중령에 준하는 계급.
vi Vị chưởng cơ chỉ huy một đơn vị quân đội lớn.
ko 그 장기는 큰 군부대를 지휘했다.
구성
chưởng / cơ
▸
구성
chưởng / cơ
유의어
chưởng / chưởng dinh / chưởng lý / chưởng quản …
▸
유의어
chưởng / chưởng dinh / chưởng lý / chưởng quản …
쓰임
thống nhung chưởng cơ / phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý …
▸
쓰임
thống nhung chưởng cơ / phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý …