phim chưởng
듣기
무협 영화 enwuxia film
명사
무협 영화
wuxia film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
무협 영화
담화·논리
내공을 부리는 인물들을 중심으로 한 무협 영화 장르.
vi Phim chưởng thu hút khán giả bằng những màn võ thuật kỳ ảo.
ko 무협 영화는 환상적인 무술 연출로 관객을 매료시킨다.
구성
phim / chưởng / phim + chưởng 의 합성
▸
구성
phim / chưởng / phim + chưởng 의 합성
어원phim + chưởng 의 합성
유의어
chấp chưởng
▸
유의어
chấp chưởng
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …