chánh trực
올바른 enrighteous
형용사
올바른
righteous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
올바른
성질·상태
도덕적으로 옳고, 정직하며 성실함을 의미하는 말.
vi Ông ấy là một vị quan rất chánh trực.
ko 그는 매우 올바른 관리이다.
구성
chánh / trực
▸
구성
chánh / trực
유의어
cương trực / trạo trực / chính trực / đường trung trực …
▸
유의어
cương trực / trạo trực / chính trực / đường trung trực …
쓰임
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …
▸
쓰임
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …