cồng kềnh
발음
북부
/kə̤wŋ˨˩ kə̤jŋ˨˩/
중부
/kəwŋ˧˧ ken˧˧/
남부
/kəwŋ˨˩ kəːn˨˩/
듣기
부피가 큰 enbulky; cumbersome
형용사
부피가 큰
bulky; cumbersome
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
부피가 큰
성질·상태
부피가 크고 무게가 나가며 관리하거나 옮기기 어려운.
vi Kiện hàng này quá cồng kềnh để vận chuyển bằng xe máy.
ko 이 짐은 너무 부피가 커서 오토바이로 운반하기 어렵다.
구성
cồng / kềnh
▸
구성
cồng / kềnh
유의어
công kênh / cồng chiêng / cồng / chổng kềnh …
▸
유의어
công kênh / cồng chiêng / cồng / chổng kềnh …
쓰임
lồng cồng / lịnh ông cồng bà / kềnh càng / kềnh kếnh kang …
▸
쓰임
lồng cồng / lịnh ông cồng bà / kềnh càng / kềnh kếnh kang …