lềnh kềnh
발음
북부
/lə̤jŋ˨˩ kə̤jŋ˨˩/
중부
/len˧˧ ken˧˧/
남부
/ləːn˨˩ kəːn˨˩/
부피가 큰 enbulky
unknown
부피가 큰
bulky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부피가 큰
너무 커서 공간을 차지하고 들고 다니기에 불편한 모양.
vi Chiếc tủ này quá lềnh kềnh nên không thể mang qua cửa được.
ko 이 선반은 부피가 너무 커서 문을 통과할 수 없다.
구성
lềnh / kềnh
▸
구성
lềnh / kềnh
유의어
lềnh / lềnh bềnh / chổng kềnh / lăn kềnh …
▸
유의어
lềnh / lềnh bềnh / chổng kềnh / lăn kềnh …
쓰임
kềnh càng / kềnh kếnh kang / kềnh kệnh
▸
쓰임
kềnh càng / kềnh kếnh kang / kềnh kệnh