cướp giật
발음
북부
/kɨəp˧˥ zə̰ʔt˨˩/
중부
/kɨə̰p˩˧ jə̰k˨˨/
남부
/kɨəp˧˥ jək˨˩˨/
듣기
날치기 ensnatch theft
동사
날치기
snatch theft
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
날치기
기본 동작
타인의 물건을 갑자기 낚아채서 달아나는 행위.
vi Tên trộm đã cướp giật chiếc túi xách rồi bỏ chạy rất nhanh.
ko 도둑이 핸드백을 날치기해서 매우 빠르게 달아났다.
구성
cướp / giật / cướp + giật 의 합성
▸
구성
cướp / giật / cướp + giật 의 합성
어원cướp + giật 의 합성
유의어
giành giật / súng không giật / chụp giật / giần giật …
▸
유의어
giành giật / súng không giật / chụp giật / giần giật …
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …
▸
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …