tiền sản giật
듣기
임신중독증 enpreeclampsia
명사
임신중독증
preeclampsia
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
임신중독증 담화·논리
고혈압과 장기 손상 징후를 특징으로 하는 임신 중 심각한 상태.
vi Bệnh nhân đang được theo dõi tiền sản giật.
ko 환자는 임신중독증에 대해 관찰받고 있다.
구성
tiền / sản giật / tiền + sản giật 의 합성
▸
구성
tiền / sản giật / tiền + sản giật 의 합성
어원tiền + sản giật 의 합성
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ
▸
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ