công tác
발음
북부
/kəwŋ˧˧ taːk˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ ta̰ːk˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ taːk˧˥/
듣기
임무 enmission
명사
임무
mission
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
임무 (mission)
명사
뜻 1
명사
임무
직업·직장
비즈니스나 행정 문맥에서 할당된 특정 임무나 과제.
vi Đây là một công tác quan trọng của công ty.
ko 이것은 회사의 중요한 임무 중 하나이다.
동사
뜻 2
동사
근무하다
생계를 유지하기 위한 공식적인 일이나 직업을 수행하는 일.
vi Anh ấy đang công tác tại một cơ quan nhà nước.
ko 그는 정부 기관에서 공식적으로 근무하고 있다.
출장 (short for 'đi công tác')
뜻 1
동사
출장
'출장하다'의 준말. 먼 곳으로 일을 하러 가는 일.
vi Tuần tới tôi sẽ đi công tác xa.
ko 다음 주에 나는 출장을 갈 예정이다.
구성
công / tác
▸
구성
công / tác
유의어
cộng tác / công tắc
▸
유의어
cộng tác / công tắc
쓰임
đi công tác / công tác phí / công việc / thành công …
▸
쓰임
đi công tác / công tác phí / công việc / thành công …