cày bừa
발음
북부
/ka̤j˨˩ ɓɨ̤ə˨˩/
중부
/kaj˧˧ ɓɨə˧˧/
남부
/kaj˨˩ ɓɨə˨˩/
듣기
경작하다 entill the soil
동사
경작하다
till the soil
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경작하다
기본 동작
파종이나 심기를 준비하기 위해 흙을 갈아엎고 부드럽게 하다.
vi Người nông dân đang cày bừa trên cánh đồng.
ko 농부가 들판을 경작하고 있다.
구성
cày / bừa
▸
구성
cày / bừa
유의어
cày / cày mây câu nguyệt / cày cuốc / bánh răng bừa …
▸
유의어
cày / cày mây câu nguyệt / cày cuốc / bánh răng bừa …
쓰임
mỏ cày / cày cấy / lưỡi cày / điếu cày …
▸
쓰임
mỏ cày / cày cấy / lưỡi cày / điếu cày …