buôn thúng bán mẹt
잡화 노점 enpetty trading
구
잡화 노점
petty trading
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
잡화 노점
담화·논리
Small-scale petty trading with limited capital, typical in village street commerce.
구성
buôn / thúng / bán …
▸
구성
buôn / thúng / bán …
유의어
buôn bán / buôn / buôn chứng khoán / buôn chuyến …
▸
유의어
buôn bán / buôn / buôn chứng khoán / buôn chuyến …
쓰임
tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn / nhà buôn …
▸
쓰임
tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn / nhà buôn …