bán muối
발음
북부
/ɓaːn˧˥ muəj˧˥/
중부
/ɓa̰ːŋ˩˧ muə̰j˩˧/
남부
/ɓaːŋ˧˥ muəj˧˥/
듣기
뒈지다 enkick the bucket
동사
뒈지다
kick the bucket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
뒈지다
기본 동작
사람이 죽는 것을 비유하거나 돌려서 이르는 익살스러운 표현.
vi Nghe nói ông cụ đã đi bán muối rồi.
ko 그 노인이 뒈졌다는 소식을 들었다.
구성
bán / muối / 半𪉥
▸
구성
bán / muối / 半𪉥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
半𪉥
음절별 후보
bán
半
muối
𪉥(𪉴)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bán / bán hàng / bán đảo / bán thần …
▸
유의어
bán / bán hàng / bán đảo / bán thần …
쓰임
buôn bán / bán chạy / bán đứng / bán anh em xa mua láng giềng gần …
▸
쓰임
buôn bán / bán chạy / bán đứng / bán anh em xa mua láng giềng gần …