ban ơn
발음
북부
/ɓaːn˧˧ əːn˧˧/
중부
/ɓaːŋ˧˥ əːŋ˧˥/
남부
/ɓaːŋ˧˧ əːŋ˧˧/
듣기
은혜를 베풀다 enbestow favor
동사
은혜를 베풀다
bestow favor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
은혜를 베풀다
기본 동작
권력자가 상대에게 자비를 베풀어 혜택을 주는 것.
vi Nhà vua thường ban ơn cho những người có công với đất nước.
ko 왕은 나라에 공을 세운 자에게 은혜를 베푼다.
구성
ban / ơn
▸
구성
ban / ơn
유의어
làm ơn / trả ơn / mang ơn / ra ơn …
▸
유의어
làm ơn / trả ơn / mang ơn / ra ơn …
쓰임
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
쓰임
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …