ban đầu
발음
북부
/ɓaːn˧˧ ɗə̤w˨˩/
중부
/ɓaːŋ˧˥ ɗəw˧˧/
남부
/ɓaːŋ˧˧ ɗəw˨˩/
듣기
시작 enbeginning
명사
시작
beginning
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
시작
시간·달력
Time & calendar
무언가가 시작되는 시기 또는 사건이나 과정의 가장 이른 단계.
vi Mọi chuyện đều khó khăn ở giai đoạn ban đầu.
ko 처음 단계에서는 모든 것이 어렵다.
형용사
뜻 2
형용사
초기의
어떤 기간이나 과정의 맨 처음에 일어나거나 존재하는.
vi Kế hoạch ban đầu đã được thay đổi.
ko 초기 계획은 변경되었다.
구성
ban / đầu
▸
구성
ban / đầu
유의어
khởi đầu / ban / ban nãy / 시작 …
▸
유의어
khởi đầu / ban / ban nãy / 시작 …
쓰임
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / tây ban nha …
▸
쓰임
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / tây ban nha …