bề tôi
발음
북부
/ɓe̤˨˩ toj˧˧/
중부
/ɓe˧˧ toj˧˥/
남부
/ɓe˨˩ toj˧˧/
신하 ensubject or vassal
1 senses
2 구성 요소
명사
신하
subject or vassal
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
신하
담화·논리
군주나 고관에게 봉사하는 사람.
vi Các bề tôi luôn trung thành với nhà vua.
ko 신하들은 항상 왕에게 충성스러웠다.