bất thùng chi thình
발음
북부
/ɓət˧˥ tʰṳŋ˨˩ ʨi˧˧ tʰï̤ŋ˨˩/
중부
/ɓə̰k˩˧ tʰuŋ˧˧ ʨi˧˥ tʰïn˧˧/
남부
/ɓək˧˥ tʰuŋ˨˩ ʨi˧˧ tʰɨn˨˩/
듣기
폭음폭식 eneat greedily
proverb
폭음폭식
eat greedily
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
폭음폭식
기본 동작
자제력이나 제한 없이 과도하게 먹고 마시는 행위를 나타내는 말.
vi Đừng nên ăn uống bất thùng chi thình như vậy vì sẽ không tốt cho sức khỏe.
ko 건강에 해로우니 그렇게 폭음폭식하지 마라.
구성
bất / thùng / chi …
▸
구성
bất / thùng / chi …
유의어
thùng thình / tư thình
▸
유의어
thùng thình / tư thình
쓰임
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
쓰임
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …