bất chấp
발음
북부
/ɓət˧˥ ʨəp˧˥/
중부
/ɓə̰k˩˧ ʨə̰p˩˧/
남부
/ɓək˧˥ ʨəp˧˥/
듣기
~에도 불구하고 enregardless of
전치사
~에도 불구하고
regardless of
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
~에도 불구하고 (regardless of)
뜻 1
전치사
~에도 불구하고
담화·논리
곤란이나 장애에 상관없이 행하는 것.
vi Họ vẫn tiếp tục đi bất chấp trời đang mưa to.
ko 그들은 폭우에도 불구하고 계속 나아갔다.
대담함 (defiant)
뜻 1
형용사
대담한
결과나 반대를 두려워하지 않고 과감히 행하는 것.
vi Hành động bất chấp của cậu ấy khiến mọi người lo lắng.
ko 그의 그 대담한 행동이 사람들을 불안하게 했다.
구성
bất / chấp
▸
구성
bất / chấp
유의어
bất động sản / bất đẳng thức / bất tuân dân sự / bất …
▸
유의어
bất động sản / bất đẳng thức / bất tuân dân sự / bất …
쓰임
bất chấp thủ đoạn / bất cứ / bất ngờ / bất kì …
▸
쓰임
bất chấp thủ đoạn / bất cứ / bất ngờ / bất kì …