bảo toàn
발음
북부
/ɓa̰ːw˧˩˧ twa̤ːn˨˩/
중부
/ɓaːw˧˩˨ twaːŋ˧˧/
남부
/ɓaːw˨˩˦ twaːŋ˨˩/
듣기
보전 enpreserve
동사
보전
preserve
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
보전
기본 동작
To keep something intact and in its current condition.
고유명사
뜻 2
고유명사
지명
지명이다.
vi Tên "bảo toàn" xuất hiện trong văn bản.
ko 본문에 「Bảo Toàn」이라는 이름이 나타난다.
구성
bảo / toàn / 保全
▸
구성
bảo / toàn / 保全
한자
출처 대조 완료
대표 후보
保全
음절별 후보
bảo
保
toàn
全
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
bảo trì / bảo tồn / bảo / bảo toàn năng lượng …
▸
유의어
bảo trì / bảo tồn / bảo / bảo toàn năng lượng …
쓰임
định luật bảo toàn khối lượng / định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng / bảo vệ / bảo tàng …
▸
쓰임
định luật bảo toàn khối lượng / định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng / bảo vệ / bảo tàng …