đại toàn
발음
북부
/ɗa̰ːʔj˨˩ twa̤ːn˨˩/
중부
/ɗa̰ːj˨˨ twaːŋ˧˧/
남부
/ɗaːj˨˩˨ twaːŋ˨˩/
듣기
개요서 encompendium
명사
개요서
compendium
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
개요서
담화·논리
특정 주제에 관한 간결하고 상세한 지식의 집적.
vi Cuốn sách này là một bộ đại toàn về kiến thức khoa học tự nhiên.
ko 이 책은 자연과학 지식에 관한 상세한 개요서이다.
구성
đại / toàn / 大全
▸
구성
đại / toàn / 大全
한자
음절 대응 추정
대표 후보
大全
음절별 후보
đại
大
toàn
全
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
an toàn / kiện toàn / bảo toàn / định luật bảo toàn …
▸
유의어
an toàn / kiện toàn / bảo toàn / định luật bảo toàn …
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …