bước sóng
발음
북부
/ɓɨək˧˥ sawŋ˧˥/
중부
/ɓɨə̰k˩˧ ʂa̰wŋ˩˧/
남부
/ɓɨək˧˥ ʂawŋ˧˥/
듣기
파장 enwavelength
명사
파장
wavelength
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
파장
담화·논리
파동의 두 연속된 점 사이의 위상이 같은 거리.
vi Mỗi loại màu sắc tương ứng với một bước sóng khác nhau.
ko 각 색상은 서로 다른 파장에 대응한다.
구성
bước / sóng / bước + sóng 의 합성
▸
구성
bước / sóng / bước + sóng 의 합성
어원bước + sóng 의 합성
유의어
bước / bước chân / bước vào / bước nhảy vọt …
▸
유의어
bước / bước chân / bước vào / bước nhảy vọt …
쓰임
bước đầu / bước đường / cất bước / đường đi nước bước …
▸
쓰임
bước đầu / bước đường / cất bước / đường đi nước bước …