màn hiện sóng
레이더 화면 enradar screen
명사
레이더 화면
radar screen
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
레이더 화면 담화·논리
전자기파를 나타내는 이미지나 신호를 보여주는 시각적 디스플레이.
vi Các kỹ thuật viên đang quan sát tín hiệu trên màn hiện sóng.
ko 기술자들은 레이더 화면으로 신호를 관찰하고 있다.
구성
màn / hiện / sóng
▸
구성
màn / hiện / sóng
유의어
màn hình / màn / màn màn / màn gió …
▸
유의어
màn hình / màn / màn màn / màn gió …
쓰임
mở màn / màn ảnh / màn bạc / màn cửa …
▸
쓰임
mở màn / màn ảnh / màn bạc / màn cửa …