bình thường
발음
북부
/ɓï̤ŋ˨˩ tʰɨə̤ŋ˨˩/
중부
/ɓïn˧˧ tʰɨəŋ˧˧/
남부
/ɓɨn˨˩ tʰɨəŋ˨˩/
듣기
보통의 ennormal
형용사
보통의
normal
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
보통의
인사·예의
기준에 부합하거나 일반적이고 전형적인 상태.
vi Đây chỉ là một ngày làm việc bình thường.
ko 이것은 그저 평범한 근무일이다.
부사
뜻 2
부사
보통
보통의 방식이나 일반적인 상황에서.
vi Mọi việc vẫn diễn ra bình thường.
ko 모든 것이 여전히 보통대로 진행되고 있다.
구성
bình / thường
▸
구성
bình / thường
유의어
tầm thường / không bình thường / vô thường / cương thường …
▸
유의어
tầm thường / không bình thường / vô thường / cương thường …
쓰임
bình thường hóa / bình thường hoá / bình minh / bình đẳng …
▸
쓰임
bình thường hóa / bình thường hoá / bình minh / bình đẳng …