nghê thường
발음
북부
/ŋe˧˧ tʰɨə̤ŋ˨˩/
중부
/ŋe˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
남부
/ŋe˧˧ tʰɨəŋ˨˩/
듣기
무지개 옷 enrainbow dress
명사
무지개 옷
rainbow dress
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
무지개 옷
담화·논리
무지개 같은 색상을 가진 아름다운 의상을 지칭하는 말.
vi Cô ấy đang mặc một chiếc áo nghê thường.
ko 그녀는 무지개 색깔의 옷을 입고 있다.
구성
nghê / thường / 倪常
▸
구성
nghê / thường / 倪常
한자
음절 대응 추정
대표 후보
倪常
음절별 후보
nghê
倪(猊 / 鯢 / 麑 / 棿)
thường
常
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghê / bình thường / tầm thường / không bình thường …
▸
유의어
nghê / bình thường / tầm thường / không bình thường …
쓰임
ngủ nghê / ngô nghê / kình nghê / thường xuyên …
▸
쓰임
ngủ nghê / ngô nghê / kình nghê / thường xuyên …