ương gàn
발음
북부
/ɨəŋ˧˧ ɣa̤ːn˨˩/
중부
/ɨəŋ˧˥ ɣaːŋ˧˧/
남부
/ɨəŋ˧˧ ɣaːŋ˨˩/
고집 센 enstubborn; eccentric
형용사
고집 센
stubborn; eccentric
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고집 센
성질·상태
고집스럽고 비협조적이며 엉뚱한 행동을 하는 성질.
vi Tính cách ương gàn của anh ấy khiến mọi người khó gần.
ko 그의 고집스러운 성격이 사람들을 멀어지게 한다.
구성
ương / gàn / 央𢠥
▸
구성
ương / gàn / 央𢠥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
央𢠥
음절별 후보
ương
央(秧 / 殃 / 鴦)
gàn
𢠥
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ương / ương bướng / ương ngạnh
▸
유의어
ương / ương bướng / ương ngạnh
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / uyên ương / trung ương / tai ương …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / uyên ương / trung ương / tai ương …