ương bướng
발음
북부
/ɨəŋ˧˧ ɓɨəŋ˧˥/
중부
/ɨəŋ˧˥ ɓɨə̰ŋ˩˧/
남부
/ɨəŋ˧˧ ɓɨəŋ˧˥/
듣기
고집불통의 enwayward, stubborn
형용사
고집불통의
wayward, stubborn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고집불통의
성질·상태
고집이 세고 다루기 힘들며 제멋대로 행동하는 모습.
vi Cậu bé này rất ương bướng.
ko 이 소년은 아주 고집불통이다.
구성
ương / bướng
▸
구성
ương / bướng
유의어
ương / ương ngạnh / ương gàn / ngang bướng …
▸
유의어
ương / ương ngạnh / ương gàn / ngang bướng …
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / uyên ương / trung ương / tai ương …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / uyên ương / trung ương / tai ương …