đen thùi
발음
북부
/ɗɛn˧˧ tʰṳj˨˩/
중부
/ɗɛŋ˧˥ tʰuj˧˧/
남부
/ɗɛŋ˧˧ tʰuj˨˩/
새까만 endeep black
형용사
새까만
deep black
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
새까만
성질·상태
Very dark black.
구성
đen
▸
구성
đen
유의어
đen thui / đen thủi
▸
유의어
đen thui / đen thủi
쓰임
bôi đen / đen tối / đen sì / đỏ đen
▸
쓰임
bôi đen / đen tối / đen sì / đỏ đen