đau trời váng
발음
북부
/ɗaw˧˧ ʨə̤ːj˨˩ vaːŋ˧˥/
중부
/ɗaw˧˥ tʂəːj˧˧ ja̰ːŋ˩˧/
남부
/ɗaw˧˧ tʂəːj˨˩ jaːŋ˧˥/
극심한 고통 enintense climax
proverb
극심한 고통
intense climax
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
극심한 고통
기본 동작
감정이나 육체적 고통이 극한의 강도에 도달한 상태.
vi Cơn đau trời váng làm anh ấy không thể đứng vững.
ko 그 극심한 고통 때문에 그는 서 있을 수도 없었다.
구성
đau / trời / váng
▸
구성
đau / trời / váng
유의어
choáng váng
▸
유의어
choáng váng
쓰임
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ …
▸
쓰임
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ …