động viên
발음
북부
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ viən˧˧/
중부
/ɗə̰wŋ˨˨ jiəŋ˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩˨ jiəŋ˧˧/
듣기
동원 enmobilize
동사
동원
mobilize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
동원 (mobilize)
뜻 1
동사
동원하다
정치·제도
군대 등을 전지로 파견하여 준비시킴.
vi Chính phủ quyết định động viên quân đội cho nhiệm vụ mới.
ko 정부는 새로운 임무를 위해 군대를 동원했다.
격려하다 (encourage)
뜻 1
동사
격려하다
지원과 자신감을 주어 목표를 달성할 동기를 부여하는 것.
vi Bạn bè luôn động viên tôi cố gắng.
ko 친구들은 항상 내가 더 노력하도록 격려해 준다.
구성
động / viên
▸
구성
động / viên
쓰임
vận động viên / cổ động viên / tổng động viên / hoạt động …
▸
쓰임
vận động viên / cổ động viên / tổng động viên / hoạt động …