đồ đảng
발음
북부
/ɗo̤˨˩ ɗa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ɗo˧˧ ɗaːŋ˧˩˨/
남부
/ɗo˨˩ ɗaːŋ˨˩˦/
공범 enaccomplice, associates
명사
공범
accomplice, associates
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공범
담화·논리
악행의 동료나 조력자.
vi Hắn và đồ đảng đã bị bắt giữ.
ko 그와 그의 공범들은 체포되었다.
구성
đồ / đảng
▸
구성
đồ / đảng
유의어
dở dang / dơ dáng / băng đảng / bạn đảng …
▸
유의어
dở dang / dơ dáng / băng đảng / bạn đảng …
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …
▸
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …