định tỉnh
발음
북부
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ tḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/ɗḭ̈n˨˨ tïn˧˩˨/
남부
/ɗɨn˨˩˨ tɨn˨˩˦/
듣기
효도 enfilial care
명사
효도
filial care
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
효도 담화·논리
부모를 존경과 헌신으로 보살피는 것.
vi Đạo làm con cần chú trọng việc định tỉnh cha mẹ.
ko 자식으로서 부모님께 효도하는 데 유의할 필요가 있다.
구성
định / tỉnh / 定省
▸
구성
định / tỉnh / 定省
한자
음절 대응 추정
대표 후보
定省
음절별 후보
định
定
tỉnh
省
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
định tinh / định tính / tán tỉnh / tươi tỉnh …
▸
유의어
định tinh / định tính / tán tỉnh / tươi tỉnh …
쓰임
định tỉnh thần hôn / quyết định / hoạch định / xác định …
▸
쓰임
định tỉnh thần hôn / quyết định / hoạch định / xác định …