đều bước
보폭을 맞추다 enmarch together
동사
보폭을 맞추다
march together
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
보폭을 맞추다 기본 동작
to move in step with others in synchrony.
구성
đều / bước
▸
구성
đều / bước
유의어
đều / đều đặn / đều nhau / đều đều …
▸
유의어
đều / đều đặn / đều nhau / đều đều …
쓰임
đồng đều / tam giác đều / chia đều / bước đầu …
▸
쓰임
đồng đều / tam giác đều / chia đều / bước đầu …