đều nhau
발음
북부
/ɗe̤w˨˩ ɲaw˧˧/
중부
/ɗew˧˧ ɲaw˧˥/
남부
/ɗew˨˩ ɲaw˧˧/
듣기
균일한 enuniform
형용사
균일한
uniform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
균일한
성질·상태
모든 경우나 시점에서 일정하거나, 크기나 품질이 일치하는.
vi Các viên gạch được lát rất đều nhau trên sàn nhà.
ko 바닥에 타일이 매우 균일하게 깔려 있다.
구성
đều / nhau
▸
구성
đều / nhau
유의어
đều / đều đặn / đều đều / đều bước …
▸
유의어
đều / đều đặn / đều đều / đều bước …
쓰임
đồng đều / tam giác đều / chia đều / đánh nhau …
▸
쓰임
đồng đều / tam giác đều / chia đều / đánh nhau …