đất trời
듣기
천지 enland and sky
명사
천지
land and sky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
천지
담화·논리
땅과 넓은 하늘을 포함한 자연계 전체를 일컫는 말.
vi Cảnh đẹp của đất trời khiến ai cũng xao xuyến.
ko 천지의 아름다운 풍경은 누구의 마음이나 움직인다.
구성
đất / trời / đất + trời 의 합성
▸
구성
đất / trời / đất + trời 의 합성
어원đất + trời 의 합성
유의어
vũ trụ / hoàn vũ / bốn bể / bốn phương …
▸
유의어
vũ trụ / hoàn vũ / bốn bể / bốn phương …
쓰임
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …
▸
쓰임
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …