được giá
저렴히 구입하다 enget a good price
동사
저렴히 구입하다
get a good price
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
저렴히 구입하다
기본 동작
To get something at a favorable price.
구성
được / giá
▸
구성
được / giá
유의어
được / được việc / được tiếng / được quyền …
▸
유의어
được / được việc / được tiếng / được quyền …
쓰임
chết đi được / bắt được / giành được / được cái …
▸
쓰임
chết đi được / bắt được / giành được / được cái …