đăm
발음
북부
/ɗam˧˧/
중부
/ɗam˧˥/
남부
/ɗam˧˧/
오른쪽 enright side
형용사
오른쪽
right side
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
오른쪽
성질·상태
오른쪽을 가리키는 오래된, 또는 시적인 용어.
vi Ông ấy cầm gậy bằng tay đăm.
ko 그는 오른손에 지팡이를 들었다.
구성
고유어(원시 비엣어에서)
▸
구성
고유어(원시 비엣어에서)
어원고유어(원시 비엣어에서)
유의어
đàm / đam / đám / dặm …
▸
유의어
đàm / đam / đám / dặm …
쓰임
chân đăm đá chân chiêu / táy đăm
▸
쓰임
chân đăm đá chân chiêu / táy đăm