đáy lòng
듣기
마음속 enbottom of heart
명사
마음속
bottom of heart
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마음속
담화·논리
사람의 가장 깊고 진실한 감정이나 생각.
vi Tôi nói những lời này từ tận đáy lòng.
ko 나는 이 말을 마음속 깊이 우러나와 한다.
구성
đáy / lòng / đáy + lòng 의 합성 …
▸
구성
đáy / lòng / đáy + lòng 의 합성 …
어원đáy + lòng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡌠𢚸
음절별 후보
đáy
𡌠(𢋠 / 𢋴 / 𣷳 / 𤀐)
lòng
𢚸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lòng / tim / trái tim / tâm …
▸
유의어
lòng / tim / trái tim / tâm …
쓰임
mò kim đáy bể / đàn đáy / ếch ngồi đáy giếng / mò trăng đáy nước …
▸
쓰임
mò kim đáy bể / đàn đáy / ếch ngồi đáy giếng / mò trăng đáy nước …