đánh điện
발음
북부
/ɗajŋ˧˥ ɗiə̰ʔn˨˩/
중부
/ɗa̰n˩˧ ɗiə̰ŋ˨˨/
남부
/ɗan˧˥ ɗiəŋ˨˩˨/
듣기
전보 보내다 ensend telegram
동사
전보 보내다
send telegram
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전보 보내다 기본 동작
전보나 전신을 통해 전갈을 보내다.
구성
đánh / điện / 𢱏殿
▸
구성
đánh / điện / 𢱏殿
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢱏殿
음절별 후보
đánh
𢱏
điện
殿
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ghế điện / bình điện / máy phát điện / tĩnh điện …
▸
유의어
ghế điện / bình điện / máy phát điện / tĩnh điện …
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …