đánh đầu
듣기
헤딩 enhead the ball
동사
헤딩
head the ball
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
헤딩
스포츠·운동
Sports
축구에서 이마로 공을 다루다.
vi Anh ấy đã đánh đầu ghi bàn thắng.
ko 그는 헤딩으로 골을 넣었다.
구성
đánh / đầu / đánh + đầu 의 합성 …
▸
구성
đánh / đầu / đánh + đầu 의 합성 …
어원đánh + đầu 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢱏頭
음절별 후보
đánh
𢱏
đầu
頭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đánh dấu
▸
유의어
đánh dấu
쓰임
lật cánh đánh đầu / đánh nhau / đánh giá / đánh máy …
▸
쓰임
lật cánh đánh đầu / đánh nhau / đánh giá / đánh máy …