theo
詳細
6 語義 · 4 つの意味
▸
従う (follow)
誰かや何かの後ろを移動する、または同じ方向へ進む。
vi Hãy đi theo con đường này để đến trung tâm thành phố.
ja 市の中心部へ行くには、この道に沿って進んでください。
誰かと一緒に行く、または旅や活動に加わる。
vi Tôi muốn được đi theo bạn trong chuyến hành trình này.
ja 私はこの旅であなたについて行きたい。
遵守 (obey)
規則・法律・権威ある人が求めることに従って行う。
vi Mọi người phải làm việc theo đúng quy định đã đề ra.
ja 皆は定められた規則どおりに働かなければならない。
特定の宗教や哲学の信者になる、またはそれを信じる。
vi Gia đình anh ấy đã theo tôn giáo này từ nhiều đời nay.
ja 彼の家族は何世代も前からこの宗教を信仰している。
沿い (along)
何かと平行する道筋、または縁に沿って移動すること。
vi Con đường chạy dài theo bờ sông.
ja その道は川岸に沿って長く続いている。
〜に基づき (according to)
特定の情報源や規則が述べていることに基づく。
vi Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng ấm.
ja 天気予報によると、明日は暖かく晴れるでしょう。