rằng thì là mà
発音
北部
/za̤ŋ˨˩ tʰi̤˨˩ la̤ː˨˩ ma̤ː˨˩/
中部
/ʐaŋ˧˧ tʰi˧˧ laː˧˧ maː˧˧/
南部
/ɹaŋ˨˩ tʰi˨˩ laː˨˩ maː˨˩/
らちもない enrambling speech
proverb
らちもない
rambling speech
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
らちもない 基本動詞
冗長で不要な語を多く含む不明瞭な話し方。
vi Anh ấy cứ nói rằng thì là mà làm tôi không hiểu gì cả.
ja 彼の冗漫な話し方のせいで、何も理解できなかった。
構成
rằng / thì là / mà
▸
構成
rằng / thì là / mà
類語
lan man / rằng / thế mà / may mà …
▸
類語
lan man / rằng / thế mà / may mà …
用法
đành rằng / cho rằng / tuy rằng / tiếng rằng …
▸
用法
đành rằng / cho rằng / tuy rằng / tiếng rằng …