nước mắt
発音
北部
/nɨək˧˥ mat˧˥/
中部
/nɨə̰k˩˧ ma̰k˩˧/
南部
/nɨək˧˥ mak˧˥/
音声
涙 entear
名詞
涙
tear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
涙
身体・顔
悲しみや喜びを感じた時に目から流れる塩分を含んだ透明な液体。
vi Những giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy khi xem phim.
ja 映画を見ている間、彼女の頬に涙が伝った。
構成
nước / mắt / nước + mắt の複合 …
▸
構成
nước / mắt / nước + mắt の複合 …
成り立ちnước + mắt の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
渃眜
音節ごとの候補
nước
渃
mắt
眜
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nước mặt / giọt lệ / 涙
▸
類語
nước mặt / giọt lệ / 涙
用法
nước mắt cá sấu / mau nước mắt / cười ra nước mắt / nhà nước …
▸
用法
nước mắt cá sấu / mau nước mắt / cười ra nước mắt / nhà nước …