hỏa mai
音声
火縄銃 enmatchlock gun
名詞
火縄銃
matchlock gun
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
火縄銃
接続・論理
中の火薬を点火するために燃える火縄を使用する歴史的な銃。
vi Đây là một khẩu súng hỏa mai cổ.
ja これは古い火縄銃だ。
語義 2
名詞
hỏa mai
構成
hỏa / mai
▸
構成
hỏa / mai
類語
hòa mại / hoả mai
▸
類語
hòa mại / hoả mai
用法
súng hỏa mai / tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa …
▸
用法
súng hỏa mai / tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa …