hòa mại
発音
北部
/hwa̤ː˨˩ ma̰ːʔj˨˩/
中部
/hwaː˧˧ ma̰ːj˨˨/
南部
/hwaː˨˩ maːj˨˩˨/
買い支え enmarket stabilization purchase
1 語義
2 構成語
動詞
買い支え
market stabilization purchase
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
買い支え
基本動詞
市場価格を安定させ経済の均衡を保つために商品を買い入れること。
vi Việc hòa mại hàng hóa giúp bình ổn giá cả thị trường trong những giai đoạn biến động.
ja 商品を買い支えることは市場変動期に価格を安定させる助けとなる。