chẳng hạn
発音
北部
/ʨa̰ŋ˧˩˧ ha̰ːʔn˨˩/
中部
/ʨaŋ˧˩˨ ha̰ːŋ˨˨/
南部
/ʨaŋ˨˩˦ haːŋ˨˩˨/
音声
例えば enfor example, for instance
副詞
例えば
for example, for instance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
例えば
接続・論理
内容を説明するための具体的な例を紹介する言葉。
vi Bạn có thể chọn nhiều loại trái cây khác nhau, chẳng hạn như táo hoặc cam.
ja リンゴやオレンジなど、様々な果物を選ぶことができる。
構成
chẳng / hạn / chẳng + hạn の複合
▸
構成
chẳng / hạn / chẳng + hạn の複合
成り立ちchẳng + hạn の複合
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …