buồn đau
発音
北部
/ɓuən˨˩ ɗaw˧˧/
中部
/ɓuəŋ˧˧ ɗaw˧˥/
南部
/ɓuəŋ˨˩ ɗaw˧˧/
悲痛な ensorrowful
形容詞
悲痛な
sorrowful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
悲痛な
性質・状態
喪失による深い悲しみや心の痛みを経験すること。
vi Anh ấy cảm thấy buồn đau sau khi người bạn qua đời.
ja 彼は友人の死に悲痛な思いだ。
構成
buồn / đau / 盆忉
▸
構成
buồn / đau / 盆忉
漢字
音節対応から推定
代表候補
盆忉
音節ごとの候補
buồn
盆(𢞂)
đau
忉(𤴬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
làm đau / giảm đau / khổ đau / trèo cao té đau …
▸
類語
làm đau / giảm đau / khổ đau / trèo cao té đau …
用法
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …
▸
用法
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …