goigoi

buồn đau

Tính từ
Cảm giác đau xót và phiền muộn cực độ trong tâm hồn trước một sự việc buồn.
Nhật 悲痛な
Anh sorrowful
Hàn 비통한
Phát âm Bắc /ɓuən˨˩ ɗaw˧˧/ Trung /ɓuəŋ˧˧ ɗaw˧˥/ Nam /ɓuəŋ˨˩ ɗaw˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Cảm giác đau xót và phiền muộn cực độ trong tâm hồn trước một sự việc buồn. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy cảm thấy buồn đau sau khi người bạn qua đời.

Nhật 悲痛な

彼は友人の死に悲痛な思いだ。

Anh sorrowful

He feels sorrowful after his friend's passing.

Hàn 비통한

그는 친구의 죽음에 비통해하고 있다.

Cấu tạo
buồn / đau / 盆忉
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盆忉
Ứng viên theo âm tiết
buồn 盆(𢞂) đau 忉(𤴬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
làm đau / giảm đau / khổ đau / trèo cao té đau …
▸
Dùng
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.