đau buồn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy rất đau buồn trước sự mất mát này.
Nhật 悲しむ
彼女はこの喪失を深く悲しんでいる。
Anh feel sorrowful
She feels very sorrowful about this loss.
Hàn 슬퍼하다
그녀는 이 상실을 매우 슬퍼한다.
Cấu tạo
đau / buồn / ghép từ đau + buồn …
▸
Nguồn gốcghép từ đau + buồn